Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Boca Juniors

  • 30 tháng 10, 2025

Boca Juniors được thành lập năm 1905. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 122 trận, giành 61 thắng, 29 hòa và 32 thua, ghi 156 bàn và để thủng lưới 105.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Juan Román Riquelme (07/08), với mức phí € 12 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Rodrigo Bentancur (17/18), với mức phí € 23,5 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Carlos Bianchi, với 698 trận, giành 374 thắng, 180 hòa, 144 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là River Plate, với thành tích 38 thắng, 33 hòa và 26 thua (ghi 122 bàn, thủng lưới 103 bàn). Đối thủ tiếp theo là Racing Club, với thành tích 33 thắng, 20 hòa và 21 thua (ghi 117 bàn, thủng lưới 86 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Boca Juniors
Boca Juniors
Năm thành lập1905
Sân vận độngAlberto J. Armando (Sức chứa: 54.000)
Huấn luyện viênMiguel Ángel Russo
Trang web chính thứchttps://www.bocajuniors.com.ar

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Boca Juniors

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Boca Juniors qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
24/252위331033241113
23/246위42119730237
22/237위44135933249
21/221위52164734286
20/214위411186351916

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Siêu cúp Argentina: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 21/22)

  • Cúp Quốc gia Argentina: 3 lần (Lần vô địch gần nhất: 19/20)

  • Recopa Sudamericana: 4 lần (Lần vô địch gần nhất: 07/08)

  • Copa Libertadores: 6 lần (Lần vô địch gần nhất: 06/07)

  • Copa Sudamericana: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 04/05)

  • Cúp Liên lục địa: 3 lần (Lần vô địch gần nhất: 02/03)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Carlos Bianchi
69837418014453.6%
Miguel Ángel Russo
258128725849.6%
Guillermo Barros Schelotto
234130584655.6%
Julio César Falcioni
19296643250.0%
Carlos Ischia
16684384450.6%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
9738332612210319
Racing Club
743320211178631
Independiente
70302416977423
Vélez Sarsfield
632916181148133
San Lorenzo
632212297177−6

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 8,1 Tr€ 5,8 Tr€ 2,3 Tr
24/25€ 42,6 Tr€ 56 Tr-€ 13,4 Tr
23/24€ 12,6 Tr€ 31,9 Tr-€ 19,3 Tr
22/23€ 0€ 4,4 Tr-€ 4,4 Tr
21/22€ 17 Tr€ 22,9 Tr-€ 5,9 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Juan Román Riquelme
07/08€ 12 Tr
Alan Velasco
24/25€ 9,6 Tr
FC Dallas
Iván Marcone
18/19€ 7,5 Tr
Cruz Azul
Eduardo Salvio
19/20€ 7 Tr
Carlos Tevez
15/16€ 6,5 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Rodrigo Bentancur
17/18€ 23,5 Tr
Walter Samuel
00/01€ 20,8 Tr
Fernando Gago
06/07€ 20,5 Tr
Ezequiel Fernández
24/25€ 18,7 Tr
Éver Banega
07/08€ 18 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
24/2515419.82627.988-49.8%
23/24201.115.80055.790+37.6%
22/2321851.60040.552+644.5%
21/2221114.4005.447-56.1%
20/2119236.00012.421+82.3%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Boca Juniors

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
24/25
2
33
10
3
3
24
11
13
27,988
€ 42Tr 640N
€ 56Tr
-€ 13Tr 360N
23/24
6
42
11
9
7
30
23
7
55,790
€ 12Tr 645N
€ 31Tr 927N
-€ 19Tr 282N
22/23
7
44
13
5
9
33
24
9
40,552
€ 0
€ 4Tr 400N
-€ 4Tr 400N
21/22
1
52
16
4
7
34
28
6
5,447
€ 17Tr 16N
€ 22Tr 902N
-€ 5Tr 886N
20/21
4
41
11
8
6
35
19
16
12,421
€ 0
€ 4Tr 270N
-€ 4Tr 270N
19/20
1
48
14
6
3
35
8
27
6,813
€ 15Tr 930N
€ 31Tr 900N
-€ 15Tr 970N
18/19
3
51
15
6
4
42
18
24
44,333
€ 28Tr 470N
€ 40Tr 900N
-€ 12Tr 430N
17/18
1
58
18
4
5
50
22
28
2,500
€ 9Tr 900N
€ 26Tr 595N
-€ 16Tr 695N
16/17
1
63
18
9
3
62
25
37
3,000
€ 14Tr 750N
€ 23Tr 370N
-€ 8Tr 620N
15/16
10
20
5
5
6
15
13
2
31,675
€ 11Tr 10N
€ 22Tr 250N
-€ 11Tr 240N
14/15
1
64
20
4
6
49
26
23
21,188
€ 15Tr 570N
€ 10Tr 200N
€ 5Tr 370N
13/14
7
29
8
5
6
25
24
1
34,000
€ 4Tr 350N
€ 4Tr 300N
€ 50,000
12/13
6
33
9
6
4
25
20
5
14,263
€ 5Tr 90N
€ 8Tr 860N
-€ 3Tr 770N
11/12
4
33
9
6
4
30
20
10
8,210
€ 3Tr 600N
€ 7Tr
-€ 3Tr 400N
10/11
12
25
7
4
8
20
20
0
38,128
€ 10Tr 420N
€ 17Tr 490N
-€ 7Tr 70N
09/10
16
20
5
5
9
28
35
-7
33,773
€ 1Tr 540N
€ 9Tr 100N
-€ 7Tr 560N
08/09
14
22
6
4
9
22
25
-3
38,263
€ 300,000
€ 23Tr 920N
-€ 23Tr 620N
07/08
2
39
11
6
2
33
15
18
34,105
€ 15Tr 680N
€ 23Tr 500N
-€ 7Tr 820N
06/07
2
39
11
6
2
38
20
18
41,789
€ 5Tr 200N
€ 31Tr 750N
-€ 26Tr 550N
05/06
1
40
12
4
3
36
17
19
43,052
€ 10Tr 950N
€ 300,000
€ 10Tr 650N