Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Bob Dandridge

  • 30 tháng 5, 2025

Bob Dandridge ra mắt NBA vào năm 1969, đã thi đấu tổng cộng 839 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 15.530 điểm, 2.846 kiến tạo và 5.715 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 142 về điểm số và 263 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bob Dandridge
TênBob Dandridge
Ngày sinh15 tháng 11, 1947
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward
Chiều cao198cm
Cân nặng88kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1969

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Bob Dandridge

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Bob Dandridge về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)839 trận (hạng 363 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)15.530 điểm (hạng 142)
3 điểm (3P)2 cú ném (hạng 2267)
Kiến tạo (AST)2.846 lần (hạng 263)
Bắt bóng bật bảng (TRB)5.715 lần (hạng 211)
Rebound tấn công (ORB)908 (hạng 480)
Rebound phòng ngự (DRB)2.337 (hạng 439)
Chặn bóng (BLK)303 lần (hạng 495)
Cướp bóng (STL)661 lần (hạng 417)
Mất bóng (TOV)630 lần (hạng 856)
Lỗi cá nhân (PF)2.940 lần (hạng 86)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)48.4% (hạng 853)
FT% (tỉ lệ ném phạt)78% (hạng 1278)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)16.7% (hạng 2351)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)35.2 phút (hạng 61)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1982)

Số trận (G)11
Điểm (PTS)52
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)13
Rebound (TRB)17
Rebound tấn công (ORB)4
Rebound phòng ngự (DRB)13
Chặn bóng (BLK)2
Cướp bóng (STL)5
Mất bóng (TOV)11
Lỗi cá nhân (PF)25
Triple-double0
FG%38.2%
FT%58.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)174 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1975 – 1.593 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1980 – 2 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1979 – 365 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1971 – 632
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1979 – 57
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1975 – 122
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1980 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1971 – 50.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1979 – 82.5%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1980 – 18.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1975 – 3.031 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Bob Dandridge đã ra sân tổng cộng 98 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.967
Kiến tạo (AST)365
Rebound (TRB)754
Rebound tấn công (ORB)114
Rebound phòng ngự (DRB)294
Chặn bóng (BLK)39
Cướp bóng (STL)69
Mất bóng (TOV)116
Lỗi cá nhân (PF)377
FG%48%
FT%76.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.882 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Bob Dandridge

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1970
81
2461
1067
434
0.485
895
0
0
0
0
0
0
0
199
0.754
264
625
0
0
292
0
0
0
0
0
279
1971
79
2862
1452
594
0.509
1167
0
0
0
0
0
0
0
264
0.702
376
632
0
0
277
0
0
0
0
0
287
1972
80
2957
1475
630
0.498
1264
0
0
0
0
0
0
0
215
0.739
291
613
0
0
249
0
0
0
0
0
297
1973
73
2852
1474
638
0.472
1353
0
0
0
0
0
0
0
198
0.789
251
600
0
0
207
0
0
0
0
0
279
1974
71
2521
1341
583
0.503
1158
0
0
0
0
0
0
0
175
0.818
214
479
117
362
201
111
41
0
0
0
271
1975
80
3031
1593
691
0.473
1460
0
0
0
0
0
0
0
211
0.805
262
551
142
409
243
122
48
0
0
0
330
1976
73
2735
1571
650
0.502
1296
0
0
0
0
0
0
0
271
0.824
329
540
171
369
206
111
38
0
0
0
263
1977
70
2501
1453
585
0.467
1253
0
0
0
0
0
0
0
283
0.771
367
440
146
294
268
95
28
0
0
0
222
1978
75
2777
1450
560
0.471
1190
0
0
0
0
0
0
0
330
0.788
419
442
137
305
287
101
44
0
0
241
262
1979
78
2629
1589
629
0.499
1260
0
0
0
0
0
0
0
331
0.825
401
447
109
338
365
71
57
0
0
222
259
1980
45
1457
783
329
0.451
729
2
0.182
11
327
0.455
718
0.453
123
0.809
152
246
63
183
178
29
36
1
0
123
112
1981
23
545
230
101
0.426
237
0
0
1
101
0.428
236
0.426
28
0.718
39
83
19
64
60
16
9
0
0
33
54
1982
11
174
52
21
0.382
55
0
0
0
21
0.382
55
0.382
10
0.588
17
17
4
13
13
5
2
0
0
11
25