Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của CJ McCollum

  • 30 tháng 5, 2025

CJ McCollum ra mắt NBA vào năm 2014, đã thi đấu tổng cộng 731 trận trong 11 mùa giải. Anh ghi được 14.231 điểm, 2.778 kiến tạo và 2.655 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 183 về điểm số và 277 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

CJ McCollum
TênCJ McCollum
Ngày sinh19 tháng 9, 1991
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Point Guard
Chiều cao190cm
Cân nặng86kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2014

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của CJ McCollum

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của CJ McCollum về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)731 trận (hạng 578 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)14.231 điểm (hạng 183)
3 điểm (3P)1.818 cú ném (hạng 26)
Kiến tạo (AST)2.778 lần (hạng 277)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.655 lần (hạng 723)
Rebound tấn công (ORB)466 (hạng 922)
Rebound phòng ngự (DRB)2.189 (hạng 484)
Chặn bóng (BLK)302 lần (hạng 496)
Cướp bóng (STL)658 lần (hạng 421)
Mất bóng (TOV)1.320 lần (hạng 363)
Lỗi cá nhân (PF)1.533 lần (hạng 713)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45.4% (hạng 1526)
FT% (tỉ lệ ném phạt)80.6% (hạng 868)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)39.9% (hạng 199)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)32.1 phút (hạng 214)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)66
Điểm (PTS)1.322
3 điểm (3P)239
Kiến tạo (AST)305
Rebound (TRB)286
Rebound tấn công (ORB)39
Rebound phòng ngự (DRB)247
Chặn bóng (BLK)41
Cướp bóng (STL)62
Mất bóng (TOV)110
Lỗi cá nhân (PF)126
Triple-double0
FG%45.9%
FT%82.7%
3P%42.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.159 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2017 – 1.837 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2024 – 239 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2023 – 429 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2023 – 328
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2017 – 42
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2016 – 97
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2019 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 2017 – 48%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2017 – 91.2%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2024 – 42.9%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2018 – 2.923 phút

🏆 Thành tích Playoffs

CJ McCollum đã ra sân tổng cộng 61 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.211
3 điểm (3P)133
Kiến tạo (AST)176
Rebound (TRB)257
Rebound tấn công (ORB)43
Rebound phòng ngự (DRB)214
Chặn bóng (BLK)28
Cướp bóng (STL)53
Mất bóng (TOV)124
Lỗi cá nhân (PF)149
FG%43.8%
FT%77.6%
3P%37.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.146 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của CJ McCollum

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2014
38
476
201
74
0.416
178
30
0.375
80
44
0.449
98
0.5
23
0.676
34
48
7
41
27
14
2
0
0
35
53
2015
62
973
424
159
0.436
365
55
0.396
139
104
0.46
226
0.511
51
0.699
73
91
14
77
64
43
8
0
3
48
81
2016
80
2780
1666
641
0.448
1431
197
0.417
472
444
0.463
959
0.517
187
0.827
226
259
47
212
341
97
23
0
80
196
187
2017
80
2796
1837
692
0.48
1441
185
0.421
439
507
0.506
1002
0.544
268
0.912
294
289
60
229
285
72
42
0
80
172
202
2018
81
2923
1732
667
0.443
1505
189
0.397
476
478
0.465
1029
0.506
209
0.836
250
321
53
268
272
77
35
0
81
151
168
2019
70
2375
1468
571
0.459
1243
167
0.375
445
404
0.506
798
0.527
159
0.828
192
282
62
220
207
55
28
1
70
106
172
2020
70
2556
1556
611
0.451
1356
194
0.379
512
417
0.494
844
0.522
140
0.757
185
297
46
251
310
54
42
0
70
127
183
2021
47
1600
1087
405
0.458
884
169
0.402
420
236
0.509
464
0.554
108
0.812
133
185
30
155
223
44
21
0
47
65
87
2022
62
2145
1370
536
0.46
1164
182
0.388
469
354
0.509
695
0.539
116
0.682
170
269
53
216
315
70
22
0
62
127
121
2023
75
2649
1568
587
0.437
1344
211
0.389
543
376
0.469
801
0.515
183
0.769
238
328
55
273
429
70
38
0
75
183
153
2024
66
2159
1322
484
0.459
1055
239
0.429
557
245
0.492
498
0.572
115
0.827
139
286
39
247
305
62
41
0
66
110
126