Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Harry Gallatin

  • 30 tháng 5, 2025

Harry Gallatin ra mắt NBA vào năm 1948, đã thi đấu tổng cộng 682 trận trong 10 mùa giải. Anh ghi được 8.843 điểm, 1.208 kiến tạo và 6.684 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 483 về điểm số và 797 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Harry Gallatin
TênHarry Gallatin
Ngày sinh26 tháng 4, 1927
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Small Forward
Chiều cao198cm
Cân nặng95kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1948

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Harry Gallatin

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Harry Gallatin về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)682 trận (hạng 683 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)8.843 điểm (hạng 483)
Kiến tạo (AST)1.208 lần (hạng 797)
Bắt bóng bật bảng (TRB)6.684 lần (hạng 135)
Lỗi cá nhân (PF)2.086 lần (hạng 365)
FG% (tỉ lệ ném thành công)39.8% (hạng 3143)
FT% (tỉ lệ ném phạt)77.3% (hạng 1416)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)23.2 phút (hạng 1027)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1958)

Số trận (G)72
Điểm (PTS)1.072
Kiến tạo (AST)86
Rebound (TRB)749
Lỗi cá nhân (PF)217
Triple-double0
FG%37.9%
FT%78.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.990 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1957 – 1.079 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1951 – 180 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1954 – 1.098
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1949 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1953 – 44.4%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1955 – 81.4%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1954 – 2.690 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Harry Gallatin đã ra sân tổng cộng 64 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)768
Kiến tạo (AST)100
Rebound (TRB)592
Lỗi cá nhân (PF)235
FG%39%
FT%76.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.215 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Harry Gallatin

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1949
52
0
434
157
0.328
479
0
0
0
0
0
0
0
120
0.71
169
0
0
0
63
0
0
0
0
0
127
1950
68
0
803
263
0.396
664
0
0
0
0
0
0
0
277
0.757
366
0
0
0
56
0
0
0
0
0
215
1951
66
0
845
293
0.416
705
0
0
0
0
0
0
0
259
0.732
354
800
0
0
180
0
0
0
0
0
244
1952
66
1931
741
233
0.442
527
0
0
0
0
0
0
0
275
0.806
341
661
0
0
115
0
0
0
0
0
223
1953
70
2333
865
282
0.444
635
0
0
0
0
0
0
0
301
0.7
430
916
0
0
126
0
0
0
0
0
224
1954
72
2690
949
258
0.404
639
0
0
0
0
0
0
0
433
0.784
552
1098
0
0
153
0
0
0
0
0
208
1955
72
2548
1053
330
0.384
859
0
0
0
0
0
0
0
393
0.814
483
995
0
0
176
0
0
0
0
0
206
1956
72
2378
1002
322
0.386
834
0
0
0
0
0
0
0
358
0.787
455
740
0
0
168
0
0
0
0
0
220
1957
72
1943
1079
332
0.406
817
0
0
0
0
0
0
0
415
0.8
519
725
0
0
85
0
0
0
0
0
202
1958
72
1990
1072
340
0.379
898
0
0
0
0
0
0
0
392
0.787
498
749
0
0
86
0
0
0
0
0
217