Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Jaylen Brown

  • 30 tháng 5, 2025

Jaylen Brown ra mắt NBA vào năm 2016, đã thi đấu tổng cộng 540 trận trong 8 mùa giải. Anh ghi được 10.038 điểm, 1.303 kiến tạo và 2.840 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 396 về điểm số và 739 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jaylen Brown
TênJaylen Brown
Ngày sinh24 tháng 10, 1996
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward and Shooting Guard
Chiều cao198cm
Cân nặng101kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2016

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Jaylen Brown

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Jaylen Brown về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)540 trận (hạng 1007 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)10.038 điểm (hạng 396)
3 điểm (3P)1.028 cú ném (hạng 147)
Kiến tạo (AST)1.303 lần (hạng 739)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.840 lần (hạng 658)
Rebound tấn công (ORB)524 (hạng 826)
Rebound phòng ngự (DRB)2.316 (hạng 448)
Chặn bóng (BLK)209 lần (hạng 735)
Cướp bóng (STL)539 lần (hạng 571)
Mất bóng (TOV)1.115 lần (hạng 477)
Lỗi cá nhân (PF)1.364 lần (hạng 838)
Triple-double3 lần (hạng 155)
FG% (tỉ lệ ném thành công)48% (hạng 925)
FT% (tỉ lệ ném phạt)72% (hạng 2352)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)36.4% (hạng 570)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)30.2 phút (hạng 358)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)70
Điểm (PTS)1.610
3 điểm (3P)145
Kiến tạo (AST)249
Rebound (TRB)387
Rebound tấn công (ORB)84
Rebound phòng ngự (DRB)303
Chặn bóng (BLK)37
Cướp bóng (STL)83
Mất bóng (TOV)166
Lỗi cá nhân (PF)185
Triple-double1
FG%49.9%
FT%70.3%
3P%35.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.343 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2023 – 1.784 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2022 – 166 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2024 – 249 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2023 – 459
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2024 – 37
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2024 – 83
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2022 – 2
  • Mùa có FG% cao nhất: 2024 – 49.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2023 – 76.5%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2021 – 39.7%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2023 – 2.405 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Jaylen Brown đã ra sân tổng cộng 124 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)2.365
3 điểm (3P)242
Kiến tạo (AST)303
Rebound (TRB)693
Rebound tấn công (ORB)138
Rebound phòng ngự (DRB)555
Chặn bóng (BLK)53
Cướp bóng (STL)123
Mất bóng (TOV)284
Lỗi cá nhân (PF)345
FG%48.6%
FT%72.3%
3P%35.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)4.122 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Jaylen Brown

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2017
78
1341
515
192
0.454
423
46
0.341
135
146
0.507
288
0.508
85
0.685
124
220
45
175
64
35
18
0
20
68
142
2018
70
2152
1017
373
0.465
803
121
0.395
306
252
0.507
497
0.54
150
0.644
233
346
66
280
114
70
26
0
70
124
181
2019
74
1913
964
368
0.465
792
95
0.344
276
273
0.529
516
0.525
133
0.658
202
313
65
248
100
69
32
0
25
99
186
2020
57
1934
1159
427
0.481
887
129
0.382
338
298
0.543
549
0.554
176
0.724
243
364
62
302
118
65
20
0
57
125
167
2021
58
1999
1430
538
0.484
1111
163
0.397
411
375
0.536
700
0.558
191
0.764
250
347
71
276
195
72
32
0
58
158
168
2022
66
2220
1559
576
0.473
1217
166
0.358
464
410
0.544
753
0.541
241
0.758
318
404
53
351
231
70
18
2
66
178
163
2023
67
2405
1784
679
0.491
1383
163
0.335
487
516
0.576
896
0.55
263
0.765
344
459
78
381
232
75
26
0
67
197
172
2024
70
2343
1610
627
0.499
1256
145
0.354
410
482
0.57
846
0.557
211
0.703
300
387
84
303
249
83
37
1
70
166
185