Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Mark Aguirre

  • 30 tháng 5, 2025

Mark Aguirre ra mắt NBA vào năm 1981, đã thi đấu tổng cộng 923 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 18.458 điểm, 2.871 kiến tạo và 4.578 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 72 về điểm số và 255 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Mark Aguirre
TênMark Aguirre
Ngày sinh10 tháng 12, 1959
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward
Chiều cao198cm
Cân nặng105kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1981

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Mark Aguirre

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Mark Aguirre về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)923 trận (hạng 232 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)18.458 điểm (hạng 72)
3 điểm (3P)392 cú ném (hạng 504)
Kiến tạo (AST)2.871 lần (hạng 255)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.578 lần (hạng 324)
Rebound tấn công (ORB)1.704 (hạng 165)
Rebound phòng ngự (DRB)2.874 (hạng 326)
Chặn bóng (BLK)296 lần (hạng 513)
Cướp bóng (STL)687 lần (hạng 390)
Mất bóng (TOV)2.306 lần (hạng 87)
Lỗi cá nhân (PF)2.599 lần (hạng 168)
Triple-double2 lần (hạng 194)
FG% (tỉ lệ ném thành công)48.4% (hạng 853)
FT% (tỉ lệ ném phạt)74.1% (hạng 2024)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)31.2% (hạng 1393)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)30 phút (hạng 372)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1994)

Số trận (G)39
Điểm (PTS)413
3 điểm (3P)37
Kiến tạo (AST)104
Rebound (TRB)116
Rebound tấn công (ORB)28
Rebound phòng ngự (DRB)88
Chặn bóng (BLK)8
Cướp bóng (STL)21
Mất bóng (TOV)70
Lỗi cá nhân (PF)98
Triple-double0
FG%46.8%
FT%69.4%
3P%39.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)859 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1984 – 2.330 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1987 – 53 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1984 – 358 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1983 – 508
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1988 – 57
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1987 – 84
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1983 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1984 – 52.4%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1987 – 77%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1994 – 39.8%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1984 – 2.900 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Mark Aguirre đã ra sân tổng cộng 85 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.533
3 điểm (3P)37
Kiến tạo (AST)234
Rebound (TRB)462
Rebound tấn công (ORB)155
Rebound phòng ngự (DRB)307
Chặn bóng (BLK)19
Cướp bóng (STL)63
Mất bóng (TOV)178
Lỗi cá nhân (PF)243
FG%48.4%
FT%74.4%
3P%32.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.496 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Mark Aguirre

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1982
51
1468
955
381
0.465
820
25
0.352
71
356
0.475
749
0.48
168
0.68
247
249
89
160
164
37
22
0
20
135
152
1983
81
2784
1979
767
0.483
1589
16
0.211
76
751
0.496
1513
0.488
429
0.728
589
508
191
317
332
80
26
1
75
261
247
1984
79
2900
2330
925
0.524
1765
15
0.268
56
910
0.532
1709
0.528
465
0.749
621
469
161
308
358
80
22
0
79
285
246
1985
80
2699
2055
794
0.506
1569
27
0.318
85
767
0.517
1484
0.515
440
0.759
580
477
188
289
249
60
24
0
79
253
250
1986
74
2501
1670
668
0.503
1327
16
0.286
56
652
0.513
1271
0.509
318
0.705
451
445
177
268
339
62
14
1
73
252
229
1987
80
2663
2056
787
0.495
1590
53
0.353
150
734
0.51
1440
0.512
429
0.77
557
427
181
246
254
84
30
0
80
217
243
1988
77
2610
1932
746
0.475
1571
52
0.302
172
694
0.496
1399
0.491
388
0.77
504
434
182
252
278
70
57
0
77
203
223
1989
80
2597
1511
586
0.461
1270
51
0.293
174
535
0.488
1096
0.481
288
0.733
393
386
146
240
278
45
36
0
76
208
229
1990
78
2005
1099
438
0.488
898
31
0.333
93
407
0.506
805
0.505
192
0.756
254
305
117
188
145
34
19
0
40
121
201
1991
78
2006
1104
420
0.462
909
24
0.308
78
396
0.477
831
0.475
240
0.757
317
374
134
240
139
47
20
0
13
128
209
1992
75
1582
851
339
0.431
787
15
0.211
71
324
0.453
716
0.44
158
0.687
230
236
67
169
126
51
11
0
12
105
171
1993
51
1056
503
187
0.443
422
30
0.361
83
157
0.463
339
0.479
99
0.767
129
152
43
109
105
16
7
0
15
68
101
1994
39
859
413
163
0.468
348
37
0.398
93
126
0.494
255
0.522
50
0.694
72
116
28
88
104
21
8
0
0
70
98