Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Red Rocha

  • 30 tháng 5, 2025

Red Rocha ra mắt NBA vào năm 1947, đã thi đấu tổng cộng 586 trận trong 9 mùa giải. Anh ghi được 6.362 điểm, 1.153 kiến tạo và 2.747 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 731 về điểm số và 832 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Red Rocha
TênRed Rocha
Ngày sinh18 tháng 9, 1923
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenter
Chiều cao206cm
Cân nặng84kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1947

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Red Rocha

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Red Rocha về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)586 trận (hạng 889 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)6.362 điểm (hạng 731)
Kiến tạo (AST)1.153 lần (hạng 832)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.747 lần (hạng 690)
Lỗi cá nhân (PF)2.113 lần (hạng 359)
FG% (tỉ lệ ném thành công)37% (hạng 3585)
FT% (tỉ lệ ném phạt)75.9% (hạng 1675)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)17.9 phút (hạng 1795)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1957)

Số trận (G)72
Điểm (PTS)381
Kiến tạo (AST)81
Rebound (TRB)272
Lỗi cá nhân (PF)162
Triple-double0
FG%34.9%
FT%75.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.154 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1952 – 854 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1955 – 178 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1952 – 549
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1948 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1950 – 40.5%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1951 – 80.9%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1952 – 2.543 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Red Rocha đã ra sân tổng cộng 39 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)474
Kiến tạo (AST)58
Rebound (TRB)197
Lỗi cá nhân (PF)169
FG%36%
FT%75.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)961 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Red Rocha

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1948
48
0
611
232
0.314
740
0
0
0
0
0
0
0
147
0.69
213
0
0
0
39
0
0
0
0
0
209
1949
58
0
608
223
0.389
574
0
0
0
0
0
0
0
162
0.768
211
0
0
0
157
0
0
0
0
0
251
1950
65
0
770
275
0.405
679
0
0
0
0
0
0
0
220
0.703
313
0
0
0
155
0
0
0
0
0
257
1951
64
0
836
297
0.352
843
0
0
0
0
0
0
0
242
0.809
299
511
0
0
147
0
0
0
0
0
242
1952
66
2543
854
300
0.401
749
0
0
0
0
0
0
0
254
0.77
330
549
0
0
128
0
0
0
0
0
249
1953
69
2454
770
268
0.388
690
0
0
0
0
0
0
0
234
0.755
310
510
0
0
137
0
0
0
0
0
257
1955
72
2473
812
295
0.368
801
0
0
0
0
0
0
0
222
0.782
284
489
0
0
178
0
0
0
0
0
242
1956
72
1883
720
250
0.361
692
0
0
0
0
0
0
0
220
0.783
281
416
0
0
131
0
0
0
0
0
244
1957
72
1154
381
136
0.349
390
0
0
0
0
0
0
0
109
0.757
144
272
0
0
81
0
0
0
0
0
162