Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Byron Scott

  • 30 tháng 5, 2025

Byron Scott ra mắt NBA vào năm 1983, đã thi đấu tổng cộng 1.073 trận trong 14 mùa giải. Anh ghi được 15.097 điểm, 2.729 kiến tạo và 2.987 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 151 về điểm số và 286 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Byron Scott
TênByron Scott
Ngày sinh28 tháng 3, 1961
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Point Guard
Chiều cao190cm
Cân nặng88kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1983

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Byron Scott

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Byron Scott về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.073 trận (hạng 101 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)15.097 điểm (hạng 151)
3 điểm (3P)775 cú ném (hạng 246)
Kiến tạo (AST)2.729 lần (hạng 286)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.987 lần (hạng 619)
Rebound tấn công (ORB)677 (hạng 639)
Rebound phòng ngự (DRB)2.310 (hạng 451)
Chặn bóng (BLK)276 lần (hạng 556)
Cướp bóng (STL)1.224 lần (hạng 90)
Mất bóng (TOV)1.597 lần (hạng 239)
Lỗi cá nhân (PF)2.051 lần (hạng 390)
FG% (tỉ lệ ném thành công)48.2% (hạng 890)
FT% (tỉ lệ ném phạt)83.3% (hạng 523)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)37% (hạng 479)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)28.1 phút (hạng 529)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1997)

Số trận (G)79
Điểm (PTS)526
3 điểm (3P)73
Kiến tạo (AST)99
Rebound (TRB)118
Rebound tấn công (ORB)21
Rebound phòng ngự (DRB)97
Chặn bóng (BLK)16
Cướp bóng (STL)46
Mất bóng (TOV)53
Lỗi cá nhân (PF)72
Triple-double0
FG%43%
FT%84.1%
3P%38.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.440 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1988 – 1.754 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1990 – 93 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1988 – 335 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1988 – 333
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1990 – 31
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1988 – 155
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1984 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1985 – 53.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1987 – 89.2%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1987 – 43.6%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1988 – 3.048 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Byron Scott đã ra sân tổng cộng 183 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)2.451
3 điểm (3P)134
Kiến tạo (AST)390
Rebound (TRB)536
Rebound tấn công (ORB)136
Rebound phòng ngự (DRB)400
Chặn bóng (BLK)30
Cướp bóng (STL)226
Mất bóng (TOV)266
Lỗi cá nhân (PF)445
FG%48.2%
FT%81.9%
3P%39.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)5.365 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Byron Scott

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1984
74
1637
788
334
0.484
690
8
0.235
34
326
0.497
656
0.49
112
0.806
139
164
50
114
177
81
19
0
49
116
174
1985
81
2305
1295
541
0.539
1003
26
0.433
60
515
0.546
943
0.552
187
0.82
228
210
57
153
244
100
17
0
65
138
197
1986
76
2190
1174
507
0.513
989
22
0.361
61
485
0.523
928
0.524
138
0.784
176
189
55
134
164
85
15
0
62
110
167
1987
82
2729
1397
554
0.489
1134
65
0.436
149
489
0.496
985
0.517
224
0.892
251
286
63
223
281
125
18
0
82
144
163
1988
81
3048
1754
710
0.527
1348
62
0.346
179
648
0.554
1169
0.55
272
0.858
317
333
76
257
335
155
27
0
81
161
204
1989
74
2605
1448
588
0.491
1198
77
0.399
193
511
0.508
1005
0.523
195
0.863
226
302
72
230
231
114
27
0
73
157
181
1990
77
2593
1197
472
0.47
1005
93
0.423
220
379
0.483
785
0.516
160
0.766
209
242
51
191
274
77
31
0
77
122
180
1991
82
2630
1191
501
0.477
1051
71
0.324
219
430
0.517
832
0.51
118
0.797
148
246
54
192
177
95
21
0
82
85
146
1992
82
2679
1218
460
0.458
1005
54
0.344
157
406
0.479
848
0.485
244
0.838
291
310
74
236
226
105
28
0
82
119
140
1993
58
1677
792
296
0.449
659
44
0.326
135
252
0.481
524
0.483
156
0.848
184
134
27
107
157
55
13
0
53
70
98
1994
67
1197
696
256
0.467
548
27
0.365
74
229
0.483
474
0.492
157
0.805
195
110
19
91
133
62
9
0
2
103
80
1995
80
1528
802
265
0.455
583
79
0.389
203
186
0.489
380
0.522
193
0.85
227
151
18
133
108
61
13
0
1
119
123
1996
80
1894
819
271
0.401
676
74
0.335
221
197
0.433
455
0.456
203
0.835
243
192
40
152
123
63
22
0
0
100
126
1997
79
1440
526
163
0.43
379
73
0.388
188
90
0.471
191
0.526
127
0.841
151
118
21
97
99
46
16
0
8
53
72