Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Dave Bing

  • 30 tháng 5, 2025

Dave Bing ra mắt NBA vào năm 1966, đã thi đấu tổng cộng 901 trận trong 12 mùa giải. Anh ghi được 18.327 điểm, 5.397 kiến tạo và 3.420 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 78 về điểm số và 58 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Dave Bing
TênDave Bing
Ngày sinh24 tháng 11, 1943
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard and Shooting Guard
Chiều cao190cm
Cân nặng82kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1966

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Dave Bing

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Dave Bing về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)901 trận (hạng 263 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)18.327 điểm (hạng 78)
Kiến tạo (AST)5.397 lần (hạng 58)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.420 lần (hạng 518)
Rebound tấn công (ORB)418 (hạng 1004)
Rebound phòng ngự (DRB)741 (hạng 1323)
Chặn bóng (BLK)89 lần (hạng 1293)
Cướp bóng (STL)483 lần (hạng 654)
Mất bóng (TOV)216 lần (hạng 1566)
Lỗi cá nhân (PF)2.615 lần (hạng 162)
Triple-double3 lần (hạng 155)
FG% (tỉ lệ ném thành công)44.1% (hạng 1900)
FT% (tỉ lệ ném phạt)77.5% (hạng 1393)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)36.4 phút (hạng 35)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1978)

Số trận (G)80
Điểm (PTS)1.088
Kiến tạo (AST)300
Rebound (TRB)212
Rebound tấn công (ORB)76
Rebound phòng ngự (DRB)136
Chặn bóng (BLK)18
Cướp bóng (STL)79
Mất bóng (TOV)216
Lỗi cá nhân (PF)247
Triple-double0
FG%44.9%
FT%82.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.256 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1971 – 2.213 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1973 – 637 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1969 – 382
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1975 – 26
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1976 – 118
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1975 – 2
  • Mùa có FG% cao nhất: 1971 – 46.7%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1978 – 82.4%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1973 – 3.361 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Dave Bing đã ra sân tổng cộng 31 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)477
Kiến tạo (AST)133
Rebound (TRB)85
Rebound tấn công (ORB)18
Rebound phòng ngự (DRB)43
Chặn bóng (BLK)4
Cướp bóng (STL)15
Lỗi cá nhân (PF)76
FG%42.3%
FT%74.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)964 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Dave Bing

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1967
80
2762
1601
664
0.436
1522
0
0
0
0
0
0
0
273
0.738
370
359
0
0
330
0
0
0
0
0
217
1968
79
3209
2142
835
0.441
1893
0
0
0
0
0
0
0
472
0.707
668
373
0
0
509
0
0
0
0
0
254
1969
77
3039
1800
678
0.425
1594
0
0
0
0
0
0
0
444
0.713
623
382
0
0
546
0
0
1
0
0
256
1970
70
2334
1604
575
0.444
1295
0
0
0
0
0
0
0
454
0.783
580
299
0
0
418
0
0
0
0
0
196
1971
82
3065
2213
799
0.467
1710
0
0
0
0
0
0
0
615
0.797
772
364
0
0
408
0
0
0
0
0
228
1972
45
1936
1016
369
0.414
891
0
0
0
0
0
0
0
278
0.785
354
186
0
0
317
0
0
0
0
0
138
1973
82
3361
1840
692
0.448
1545
0
0
0
0
0
0
0
456
0.814
560
298
0
0
637
0
0
0
0
0
229
1974
81
3124
1520
582
0.436
1336
0
0
0
0
0
0
0
356
0.813
438
281
108
173
555
109
17
0
0
0
216
1975
79
3222
1499
578
0.434
1333
0
0
0
0
0
0
0
343
0.809
424
286
86
200
610
116
26
2
0
0
222
1976
82
2945
1326
497
0.447
1113
0
0
0
0
0
0
0
332
0.787
422
237
94
143
492
118
23
0
0
0
262
1977
64
1516
678
271
0.454
597
0
0
0
0
0
0
0
136
0.773
176
143
54
89
275
61
5
0
0
0
150
1978
80
2256
1088
422
0.449
940
0
0
0
0
0
0
0
244
0.824
296
212
76
136
300
79
18
0
0
216
247