Tổng hợp thành tích và danh hiệu của De Graafschap

  • 30 tháng 10, 2025

De Graafschap được thành lập năm 1954 và hiện thi đấu tại Keuken Kampioen Divisie. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 166 trận, giành 74 thắng, 36 hòa và 56 thua, ghi 275 bàn và để thủng lưới 220.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Branco van den Boomen (19/20), với mức phí € 325 N; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Stefan Postma (02/03), với mức phí € 2,2 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Jan Vreman, với 388 trận, giành 152 thắng, 80 hòa, 156 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là FC Eindhoven, với thành tích 37 thắng, 18 hòa và 26 thua (ghi 135 bàn, thủng lưới 103 bàn). Đối thủ tiếp theo là NEC, với thành tích 26 thắng, 19 hòa và 33 thua (ghi 98 bàn, thủng lưới 122 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo De Graafschap
De Graafschap
Năm thành lập1954
Sân vận độngStadion "De Vijverberg" (Sức chứa: 12.600)
Huấn luyện viênMarinus Dijkhuizen
Trang web chính thứchttps://www.degraafschap.nl

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của De Graafschap

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của De Graafschap qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/267위2264425214
24/256위6519811735023
23/246위631961361529
22/2310위5215716645410
21/229위5615111252439

Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Jan Vreman
3881528015639.2%
Evert Teunissen
262806212030.5%
Ad Zonderland
260114569043.8%
Piet de Visser
24080808033.3%
Fritz Korbach
22468589830.4%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
FC Eindhoven
8137182613510332
7826193398122−24
SC Heerenveen
7719233590125−35
7624183494114−20
Helmond Sport
733621161287850

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 150 N€ 300 N-€ 150 N
24/25€ 0€ 1,2 Tr-€ 1,2 Tr
23/24€ 0€ 500 N-€ 500 N
20/21€ 0€ 675 N-€ 675 N
19/20€ 325 N€ 430 N-€ 105 N

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Branco van den Boomen
19/20€ 325 N
FC Eindhoven
Oussama Assaidi
08/09€ 225 N
Almere City FC
Anco Jansen
11/12€ 175 N
SC Veendam (- 2013)
Tim Braem
25/26€ 150 N
Xhelil Abdulla
11/12€ 150 N
Shkendija Tetovo

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Stefan Postma
02/03€ 2,2 Tr
Tomasz Rzasa
99/00€ 1,8 Tr
Oussama Assaidi
09/10€ 1,2 Tr
SC Heerenveen
Başar Önal
24/25€ 1 Tr
Martijn Meerdink
02/03€ 950 N

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/26772.11210.301-3.9%
24/2519203.74710.723+5.4%
23/2419193.37310.177+6.3%
22/2319181.9789.577+55.6%
21/2219116.9726.156+1,121.4%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của De Graafschap

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
7
22
6
4
4
25
21
4
10,301
€ 150,000
€ 300,000
€ −150,000
24/25
6
65
19
8
11
73
50
23
10,723
€ 0
€ 1Tr 165N
-€ 1Tr 165N
23/24
6
63
19
6
13
61
52
9
10,177
€ 0
€ 500,000
€ −500,000
20/21
3
77
23
8
7
67
47
20
504
€ 0
€ 675,000
€ −675,000
19/20
2
62
17
11
1
63
28
35
9,563
€ 325,000
€ 430,000
€ −105,000
16/17
12
50
15
5
18
70
63
7
8,523
€ 0
€ 1Tr
-€ 1Tr
15/16
17
23
5
8
21
39
66
-27
10,839
€ 50,000
€ 300,000
€ −250,000
13/14
7
58
16
10
12
67
48
19
5,771
€ 0
€ 750,000
€ −750,000
12/13
8
45
12
9
9
57
41
16
7,799
€ 0
€ 625,000
€ −625,000
11/12
17
24
6
6
22
36
74
-38
12,038
€ 375,000
€ 0
€ 375,000
09/10
1
81
25
6
5
85
34
51
9,972
€ 0
€ 2Tr 100N
-€ 2Tr 100N
08/09
17
30
7
9
18
24
58
-34
12,217
€ 325,000
€ 360,000
€ −35,000
07/08
16
30
7
9
18
33
64
-31
12,105
€ 0
€ 600,000
€ −600,000
04/05
17
19
4
7
23
32
78
-46
11,105
€ 55,000
€ 0
€ 55,000
02/03
18
23
6
5
23
35
84
-49
10,900
€ 0
€ 3Tr 180N
-€ 3Tr 180N
01/02
14
37
10
7
17
43
55
-12
10,890
€ 0
€ 400,000
€ −400,000
99/00
14
33
8
9
17
41
60
-19
9,223
€ 0
€ 2Tr 50N
-€ 2Tr 50N
98/99
13
36
8
12
14
40
57
-17
7,888
€ 0
€ 300,000
€ −300,000
77/78
13
29
11
7
18
48
61
-13
2,388
€ 0
€ 25,000
€ −25,000
76/77
18
22
6
10
18
29
56
-27
6,164
€ 0
€ 230,000
€ −230,000