Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Charleroi

  • 30 tháng 10, 2025

Charleroi được thành lập năm 1904 và hiện thi đấu tại Jupiler Pro League. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 142 trận, giành 51 thắng, 33 hòa và 58 thua, ghi 180 bàn và để thủng lưới 202.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Victor Osimhen (19/20), với mức phí € 3,5 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Victor Osimhen (19/20), với mức phí € 22,4 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Felice Mazzù, với 616 trận, giành 248 thắng, 158 hòa, 210 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Standard Liège, với thành tích 23 thắng, 28 hòa và 69 thua (ghi 112 bàn, thủng lưới 227 bàn). Đối thủ tiếp theo là Anderlecht, với thành tích 23 thắng, 21 hòa và 70 thua (ghi 110 bàn, thủng lưới 247 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Charleroi
Charleroi
Năm thành lập1904
Sân vận độngStade du Pays de Charleroi (Sức chứa: 15.113)
Huấn luyện viênRaymond Mertens
Trang web chính thứchttps://www.rcsc.be

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Charleroi

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Charleroi qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/269위185361820−2
24/2510위371071336360
23/2413위2978152648−22
22/239위48146144552−7
21/226위541591055469

Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Felice Mazzù
61624815821040.3%
Robert Waseige
3521308214036.9%
Luka Peruzovic
260827010831.5%
Jacky Mathijssen
240104667043.3%
Félix Week
18060348633.3%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
120232869112227−115
114232170110247−137
10916266798217−119
Gent
97263041117145−28
Genk
92381836130140−10

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 3,8 Tr€ 16,8 Tr-€ 13 Tr
24/25€ 4,1 Tr€ 7,9 Tr-€ 3,8 Tr
23/24€ 1,9 Tr€ 6,4 Tr-€ 4,5 Tr
22/23€ 3,6 Tr€ 10 Tr-€ 6,4 Tr
21/22€ 2,8 Tr€ 11,3 Tr-€ 8,5 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Victor Osimhen
19/20€ 3,5 Tr
Dodi Lukébakio
17/18€ 2,6 Tr
Adem Zorgane
21/22€ 2 Tr
Paradou AC
Aiham Ousou
24/25€ 1,8 Tr
Slavia Prague
Aurélien Scheidler
25/26€ 1,5 Tr
FCV Dender EH

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Victor Osimhen
19/20€ 22,4 Tr
Shamar Nicholson
21/22€ 8 Tr
Maxime Busi
20/21€ 6,9 Tr
Cristian Benavente
18/19€ 6 Tr
Pyramids
Núrio Fortuna
20/21€ 6 Tr
Gent

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/26747.0636.723-10.0%
24/2515112.0527.470+3.9%
23/2415107.9007.193+3.2%
22/2317118.4886.969+23.8%
21/221795.7075.629+860.6%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Charleroi

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
9
18
5
3
6
18
20
-2
6,723
€ 3Tr 800N
€ 16Tr 755N
-€ 12Tr 955N
24/25
10
37
10
7
13
36
36
0
7,470
€ 4Tr 100N
€ 7Tr 850N
-€ 3Tr 750N
23/24
13
29
7
8
15
26
48
-22
7,193
€ 1Tr 850N
€ 6Tr 350N
-€ 4Tr 500N
22/23
9
48
14
6
14
45
52
-7
6,969
€ 3Tr 600N
€ 10Tr
-€ 6Tr 400N
21/22
6
54
15
9
10
55
46
9
5,629
€ 2Tr 765N
€ 11Tr 300N
-€ 8Tr 535N
20/21
13
42
11
9
14
46
49
-3
586
€ 1Tr 285N
€ 13Tr 200N
-€ 11Tr 915N
19/20
3
54
15
9
5
49
23
26
9,830
€ 6Tr 900N
€ 22Tr 400N
-€ 15Tr 500N
18/19
9
42
12
6
12
43
43
0
9,076
€ 1Tr 137N
€ 13Tr
-€ 11Tr 863N
17/18
3
51
13
12
5
46
30
16
10,748
€ 3Tr 730N
€ 7Tr 900N
-€ 4Tr 170N
15/16
8
39
10
9
11
36
39
-3
9,089
€ 200,000
€ 4Tr 500N
-€ 4Tr 300N
13/14
9
34
8
10
12
36
41
-5
6,378
€ 0
€ 3Tr 550N
-€ 3Tr 550N
12/13
12
34
10
4
16
30
49
-19
6,447
€ 0
€ 1Tr 100N
-€ 1Tr 100N
11/12
1
74
23
5
6
64
34
30
5,285
€ 100,000
€ 0
€ 100,000
10/11
16
19
4
7
19
20
54
-34
6,339
€ 1Tr 150N
€ 3Tr 600N
-€ 2Tr 450N
09/10
13
23
5
8
15
28
45
-17
7,887
€ 425,000
€ 1Tr 500N
-€ 1Tr 75N
08/09
12
43
12
7
15
43
48
-5
9,140
€ 500,000
€ 4Tr 450N
-€ 3Tr 950N
06/07
5
60
17
9
8
51
40
11
11,255
€ 200,000
€ 2Tr 50N
-€ 1Tr 850N
05/06
11
45
11
12
11
39
39
0
12,153
€ 315,000
€ 0
€ 315,000
04/05
5
64
19
7
8
47
34
13
10,811
€ 35,000
€ 1Tr 750N
-€ 1Tr 715N
03/04
15
34
8
10
16
35
46
-11
9,026
€ 245,000
€ 0
€ 245,000