Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Salernitana

  • 30 tháng 10, 2025

Salernitana được thành lập năm 1919 và hiện thi đấu tại Serie B. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 166 trận, giành 38 thắng, 48 hòa và 80 thua, ghi 170 bàn và để thủng lưới 282.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Boulaye Dia (23/24), với mức phí € 14,4 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Éderson (22/23), với mức phí € 22,9 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Delio Rossi, với 290 trận, giành 118 thắng, 104 hòa, 68 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Cosenza Calcio, với thành tích 26 thắng, 25 hòa và 19 thua (ghi 75 bàn, thủng lưới 54 bàn). Đối thủ tiếp theo là Pescara, với thành tích 25 thắng, 21 hòa và 19 thua (ghi 90 bàn, thủng lưới 71 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Salernitana
Salernitana
Năm thành lập1919
Sân vận độngArechi (Sức chứa: 29.739)
Huấn luyện viênGiuseppe Raffaele
Trang web chính thứchttps://salernitana.it

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Salernitana

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Salernitana qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/261위3093220146
24/2516위42119183747−10
23/2420위17211253281−49
22/2315위42915144862−14
21/2217위31710213378−45

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Cúp Quốc gia Ý Serie C: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 13/14)

  • Siêu cúp Hạng 2: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 12/13)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Delio Rossi
2901181046840.7%
Domenico Rosati
21282607038.7%
Fabrizio Castori
16468385841.5%
Carlo Perrone
16393482257.1%
Giancarlo Ansaloni
15044782829.3%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
Cosenza Calcio
70262519755421
65252119907119
Reggina 1914
611722225263−11
591914265974−15
Siracusa Calcio
5317221454504

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 500 N€ 2,5 Tr-€ 2 Tr
24/25€ 1,9 Tr€ 19,1 Tr-€ 17,2 Tr
23/24€ 28,1 Tr€ 4,3 Tr€ 23,7 Tr
22/23€ 43,2 Tr€ 24,4 Tr€ 18,8 Tr
21/22€ 12,9 Tr€ 0€ 12,9 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Boulaye Dia
23/24€ 14,4 Tr
Matteo Lovato
22/23€ 7 Tr
Éderson
21/22€ 6,5 Tr
Flavius Daniliuc
22/23€ 5,8 Tr
Federico Bonazzoli
22/23€ 5 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Éderson
22/23€ 22,9 Tr
Jean-Daniel Akpa Akpro
20/21€ 12,7 Tr
David Di Michele
01/02€ 12 Tr
Marco Di Vaio
99/00€ 8,5 Tr
Loum Tchaouna
24/25€ 8,5 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/26775.64510.806-18.5%
24/2519252.02713.264-27.0%
23/2419345.07018.161-9.5%
22/2319381.28620.067+32.6%
21/2219287.54915.134+48,719.4%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Salernitana

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
1
30
9
3
2
20
14
6
10,806
€ 500,000
€ 2Tr 500N
-€ 2Tr
24/25
16
42
11
9
18
37
47
-10
13,264
€ 1Tr 880N
€ 19Tr 100N
-€ 17Tr 220N
23/24
20
17
2
11
25
32
81
-49
18,161
€ 28Tr 50N
€ 4Tr 310N
€ 23Tr 740N
22/23
15
42
9
15
14
48
62
-14
20,067
€ 43Tr 240N
€ 24Tr 420N
€ 18Tr 820N
21/22
17
31
7
10
21
33
78
-45
15,134
€ 12Tr 870N
€ 0
€ 12Tr 870N
20/21
2
69
19
12
7
46
34
12
31
€ 1Tr 865N
€ 13Tr 219N
-€ 11Tr 354N
19/20
10
52
14
10
14
53
50
3
5,542
€ 500,000
€ 3Tr 160N
-€ 2Tr 660N
18/19
16
38
10
8
18
41
57
-16
8,141
€ 2Tr 466N
€ 6Tr 830N
-€ 4Tr 364N
17/18
12
51
11
18
13
51
58
-7
8,720
€ 1Tr 10N
€ 2Tr 350N
-€ 1Tr 340N
16/17
10
54
13
15
14
44
44
0
10,923
€ 900,000
€ 300,000
€ 600,000
15/16
18
45
9
18
15
48
62
-14
12,148
€ 550,000
€ 650,000
€ −100,000
09/10
22
17
5
8
29
40
80
-40
6,367
€ 400,000
€ 0
€ 400,000
07/08
1
62
16
14
4
42
24
18
11,524
€ 0
€ 45,000
€ −45,000
06/07
10
44
11
11
12
37
41
-4
4,101
€ 0
€ 175,000
€ −175,000
01/02
7
53
14
11
13
57
59
-2
11,438
€ 834,000
€ 16Tr 350N
-€ 15Tr 516N
99/00
7
52
14
10
14
55
61
-6
15,677
€ 3Tr 616N
€ 18Tr
-€ 14Tr 384N
98/99
15
38
10
8
16
37
51
-14
33,226
€ 21Tr 300N
€ 6Tr 259N
€ 15Tr 40N
97/98
1
72
19
15
4
65
32
33
0
€ 3Tr 830N
€ 2Tr 850N
€ 980,000
96/97
15
44
10
14
14
31
44
-13
6,371
€ 0
€ 200,000
€ −200,000
95/96
5
58
15
13
10
46
32
14
0
€ 0
€ 3Tr 600N
-€ 3Tr 600N