Tổng hợp thành tích và danh hiệu của CSKA Moscow

  • 30 tháng 10, 2025

CSKA Moscow được thành lập năm 1911 và hiện thi đấu tại Premier Liga. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 135 trận, giành 71 thắng, 35 hòa và 29 thua, ghi 227 bàn và để thủng lưới 130.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Nikola Vlašić (19/20), với mức phí € 23 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Nikola Vlašić (21/22), với mức phí € 30 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Leonid Slutskiy, với 604 trận, giành 338 thắng, 118 hòa, 148 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Dynamo Moscow, với thành tích 64 thắng, 50 hòa và 65 thua (ghi 223 bàn, thủng lưới 245 bàn). Đối thủ tiếp theo là Spartak Moscow, với thành tích 69 thắng, 35 hòa và 72 thua (ghi 240 bàn, thủng lưới 257 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo CSKA Moscow
CSKA Moscow
Năm thành lập1911
Sân vận độngVEB Arena (Sức chứa: 30.114)
Huấn luyện viênFabio Celestini
Trang web chính thứchttps://pfc-cska.com

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của CSKA Moscow

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của CSKA Moscow qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/262위331032261313
24/253위591785472126
23/246위4812126564016
22/232위581776562729
21/225위5015510422913

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Siêu cúp Nga: 8 lần (Lần vô địch gần nhất: 25/26)

  • Cúp Quốc gia Nga: 9 lần (Lần vô địch gần nhất: 24/25)

  • UEFA Cup: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 04/05)

  • Cúp Liên Xô: 5 lần (Lần vô địch gần nhất: 90/91)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Leonid Slutskiy
60433811814856.0%
Valeriy Gazzaev
57632812812056.9%
Boris Arkadyev
5423521147664.9%
Pavel Sadyrin
47823812211849.8%
Valentin Nikolaev
41618611211844.7%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
179645065223245−22
176693572240257−17
17071514826119467
15470335125617878
Torpedo Moscow
1395833482092018

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
26/27€ 0€ 1,6 Tr-€ 1,6 Tr
25/26€ 10,8 Tr€ 18,8 Tr-€ 8 Tr
24/25€ 9,5 Tr€ 17,2 Tr-€ 7,7 Tr
23/24€ 12,9 Tr€ 14,2 Tr-€ 1,4 Tr
22/23€ 9,3 Tr€ 9,7 Tr-€ 445 N

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Nikola Vlašić
19/20€ 23 Tr
Chidera Ejuke
20/21€ 11,5 Tr
SC Heerenveen
Seydou Doumbia
10/11€ 11 Tr
Young Boys
Mário Fernandes
12/13€ 10,5 Tr
Grêmio
Zoran Tosic
10/11€ 9,5 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Nikola Vlašić
21/22€ 30 Tr
Aleksandr Golovin
18/19€ 30 Tr
08/09€ 24 Tr
Yuriy Zhirkov
09/10€ 21 Tr
Ahmed Musa
16/17€ 19,5 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/268125.60715.700+28.3%
24/2515183.57012.238+27.9%
23/2415143.5579.570+5.0%
22/2315136.7409.116+30.9%
21/2215104.4666.964-14.9%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của CSKA Moscow

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
2
33
10
3
2
26
13
13
15,700
€ 10Tr 750N
€ 18Tr 765N
-€ 8Tr 15N
24/25
3
59
17
8
5
47
21
26
12,238
€ 9Tr 500N
€ 17Tr 150N
-€ 7Tr 650N
23/24
6
48
12
12
6
56
40
16
9,570
€ 12Tr 850N
€ 14Tr 200N
-€ 1Tr 350N
22/23
2
58
17
7
6
56
27
29
9,116
€ 9Tr 300N
€ 9Tr 745N
€ −445,000
21/22
5
50
15
5
10
42
29
13
6,964
€ 170,000
€ 42Tr 600N
-€ 42Tr 430N
20/21
6
50
15
5
10
51
33
18
8,185
€ 31Tr 500N
€ 953,000
€ 30Tr 547N
19/20
4
50
14
8
8
43
29
14
12,609
€ 25Tr 530N
€ 2Tr 620N
€ 22Tr 910N
18/19
4
51
14
9
7
46
23
23
19,288
€ 12Tr 270N
€ 42Tr
-€ 29Tr 730N
17/18
2
58
17
7
6
49
23
26
15,605
€ 500,000
€ 1Tr 800N
-€ 1Tr 300N
16/17
2
62
18
8
4
47
15
32
14,453
€ 0
€ 22Tr
-€ 22Tr
14/15
2
60
19
3
8
67
27
40
8,966
€ 6Tr 535N
€ 18Tr 300N
-€ 11Tr 765N
13/14
1
64
20
4
6
49
26
23
9,593
€ 16Tr 700N
€ 17Tr 200N
€ −500,000
12/13
1
64
20
4
6
49
25
24
14,397
€ 22Tr 700N
€ 0
€ 22Tr 700N
10/11
3
73
19
16
9
72
47
25
13,985
€ 21Tr 200N
€ 17Tr
€ 4Tr 200N
09/10
2
62
18
8
4
51
22
29
9,407
€ 13Tr 290N
€ 21Tr
-€ 7Tr 710N
08/09
5
52
16
4
10
48
30
18
15,446
€ 9Tr 300N
€ 30Tr
-€ 20Tr 700N
07/08
2
56
16
8
6
53
24
29
14,776
€ 14Tr 730N
€ 5Tr 550N
€ 9Tr 180N
06/07
3
53
14
11
5
43
24
19
12,680
€ 9Tr 650N
€ 4Tr 950N
€ 4Tr 700N
05/06
1
58
17
7
6
47
28
19
10,800
€ 5Tr
€ 450,000
€ 4Tr 550N
04/05
1
62
18
8
4
48
20
28
11,233
€ 12Tr 450N
€ 11Tr 500N
€ 950,000