Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Standard Liège

  • 30 tháng 10, 2025

Standard Liège được thành lập năm 1900 và hiện thi đấu tại Jupiler Pro League. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 142 trận, giành 48 thắng, 37 hòa và 57 thua, ghi 158 bàn và để thủng lưới 191.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Zinho Vanheusden (19/20), với mức phí € 11,7 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Marouane Fellaini (08/09), với mức phí € 21,8 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Milorad Pavić, với 456 trận, giành 220 thắng, 120 hòa, 116 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Anderlecht, với thành tích 46 thắng, 49 hòa và 74 thua (ghi 181 bàn, thủng lưới 233 bàn). Đối thủ tiếp theo là Club Brugge, với thành tích 58 thắng, 38 hòa và 62 thua (ghi 217 bàn, thủng lưới 239 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Standard Liège
Standard Liège
Năm thành lập1900
Sân vận độngMaurice Dufrasne Stadion (Sức chứa: 27.221)
Huấn luyện viênVincent Euvrard
Trang web chính thứchttps://www.standard.be

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Standard Liège

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Standard Liège qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/2610위175271319−6
24/257위39109112235−13
23/2410위34810123341−8
22/236위5516711584513
21/2214위3699163251−19

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Cúp Quốc gia Bỉ: 8 lần (Lần vô địch gần nhất: 17/18)

  • Siêu cúp Volkswagen: 4 lần (Lần vô địch gần nhất: 09/10)

  • Cúp Liên đoàn (Hà Lan): 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 74/75)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Milorad Pavić
45622012011648.2%
Michel Preud'homme
45623211810650.9%
Robert Waseige
43221811410050.5%
Dominique D'Onofrio
422230949854.5%
René Hauss
352204886058.0%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
169464974181233−52
158583862217239−22
Gent
13958265521118823
120692823227112115
Genk
11356243318311667

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 9,1 Tr€ 7,5 Tr€ 1,6 Tr
24/25€ 650 N€ 14,1 Tr-€ 13,4 Tr
23/24€ 5 Tr€ 8,1 Tr-€ 3,1 Tr
22/23€ 5,4 Tr€ 7,1 Tr-€ 1,6 Tr
21/22€ 2,5 Tr€ 27 Tr-€ 24,6 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Zinho Vanheusden
19/20€ 11,7 Tr
Fabián Carini
02/03€ 5 Tr
Răzvan Marin
16/17€ 4,8 Tr
FCV Farul Constanta
Victor Ramos
09/10€ 4 Tr
Vitória
Mémé Tchité
10/11€ 4 Tr
Racing Santander

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Marouane Fellaini
08/09€ 21,8 Tr
Zinho Vanheusden
21/22€ 16,2 Tr
Moussa Djenepo
19/20€ 15,7 Tr
Răzvan Marin
19/20€ 12,5 Tr
Daniel Van Buyten
01/02€ 11,5 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/267137.03819.576+17.0%
24/2515250.90916.727-16.0%
23/2415298.61219.907-3.6%
22/2317350.98120.645+68.6%
21/2217208.12512.242+793.6%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Standard Liège

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
10
17
5
2
7
13
19
-6
19,576
€ 9Tr 100N
€ 7Tr 500N
€ 1Tr 600N
24/25
7
39
10
9
11
22
35
-13
16,727
€ 650,000
€ 14Tr 50N
-€ 13Tr 400N
23/24
10
34
8
10
12
33
41
-8
19,907
€ 5Tr
€ 8Tr 100N
-€ 3Tr 100N
22/23
6
55
16
7
11
58
45
13
20,645
€ 5Tr 440N
€ 7Tr 50N
-€ 1Tr 610N
21/22
14
36
9
9
16
32
51
-19
12,242
€ 2Tr 450N
€ 27Tr
-€ 24Tr 550N
20/21
6
50
13
11
10
52
41
11
1,370
€ 3Tr 350N
€ 5Tr 200N
-€ 1Tr 850N
19/20
5
49
14
7
8
47
32
15
24,639
€ 31Tr 290N
€ 41Tr 100N
-€ 9Tr 810N
18/19
3
53
15
8
7
49
35
14
24,167
€ 9Tr 400N
€ 17Tr 400N
-€ 8Tr
17/18
6
44
11
11
8
43
41
2
23,363
€ 12Tr 700N
€ 10Tr 650N
€ 2Tr 50N
16/17
9
40
9
13
8
44
37
7
21,795
€ 12Tr 950N
€ 11Tr 400N
€ 1Tr 550N
15/16
7
41
12
5
13
41
51
-10
25,269
€ 9Tr 750N
€ 15Tr 850N
-€ 6Tr 100N
14/15
4
53
16
5
9
48
42
6
24,525
€ 10Tr 600N
€ 21Tr
-€ 10Tr 400N
13/14
1
67
20
7
3
59
17
42
24,227
€ 2Tr 850N
€ 1Tr 400N
€ 1Tr 450N
12/13
6
50
15
5
10
54
33
21
21,361
€ 8Tr 440N
€ 12Tr 100N
-€ 3Tr 660N
11/12
4
51
14
9
7
43
33
10
26,649
€ 5Tr
€ 28Tr 950N
-€ 23Tr 950N
10/11
6
49
15
4
11
50
38
12
27,043
€ 13Tr 940N
€ 12Tr 150N
€ 1Tr 790N
09/10
7
39
10
9
9
38
34
4
25,714
€ 8Tr 650N
€ 350,000
€ 8Tr 300N
08/09
2
77
24
5
5
66
26
40
25,794
€ 1Tr 650N
€ 24Tr 260N
-€ 22Tr 610N
07/08
1
77
22
11
1
61
19
42
24,872
€ 3Tr
€ 0
€ 3Tr
06/07
3
64
19
7
8
62
38
24
23,029
€ 4Tr 200N
€ 2Tr 700N
€ 1Tr 500N