Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Twente

  • 30 tháng 10, 2025

Twente được thành lập năm 1965 và hiện thi đấu tại Eredivisie. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 148 trận, giành 78 thắng, 37 hòa và 33 thua, ghi 272 bàn và để thủng lưới 167.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Marc Janko (10/11), với mức phí € 7 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Dušan Tadić (14/15), với mức phí € 14 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Spitz Kohn, với 676 trận, giành 334 thắng, 154 hòa, 188 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Ajax, với thành tích 27 thắng, 28 hòa và 78 thua (ghi 148 bàn, thủng lưới 308 bàn). Đối thủ tiếp theo là PSV, với thành tích 22 thắng, 41 hòa và 65 thua (ghi 144 bàn, thủng lưới 261 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Twente
Twente
Năm thành lập1965
Sân vận độngDe Grolsch Veste (Sức chứa: 30.205)
Huấn luyện viênJohn van den Brom
Trang web chính thứchttps://www.fctwente.nl

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Twente

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Twente qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/268위1644420182
24/256위5415910624913
23/243위692167693633
22/235위6418106662739
21/224위682086553718

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Siêu cúp Hà Lan: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 11/12)

  • Cúp KNVB: 3 lần (Lần vô địch gần nhất: 10/11)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Spitz Kohn
67633415418849.4%
Kees Rijvers
47623012212448.3%
Theo Vonk
36613612210837.2%
Steve McClaren
328188726857.3%
Fred Rutten
310148927047.7%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
133272878148308−160
128224165144261−117
121293854155222−67
Utrecht
11951313719413163
10956272617712849

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 12 Tr€ 17,6 Tr-€ 5,7 Tr
24/25€ 8,4 Tr€ 16,2 Tr-€ 7,9 Tr
23/24€ 8,9 Tr€ 28,2 Tr-€ 19,4 Tr
22/23€ 3,5 Tr€ 3,3 Tr€ 200 N
21/22€ 1 Tr€ 4,2 Tr-€ 3,2 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Marc Janko
10/11€ 7 Tr
Red Bull Salzburg
Luc Castaignos
12/13€ 6 Tr
Dušan Tadić
12/13€ 5,5 Tr
Bryan Ruiz
09/10€ 5,5 Tr
Gent
Leroy Fer
11/12€ 5,5 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Dušan Tadić
14/15€ 14 Tr
Manfred Ugalde
23/24€ 13 Tr
Ola John
12/13€ 12 Tr
Luuk de Jong
12/13€ 12 Tr
Bryan Ruiz
11/12€ 12 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/266178.50029.750+0.3%
24/2517504.25029.661-0.1%
23/2417504.65029.685+1.6%
22/2317496.60029.211+46.2%
21/2217339.60019.976+1,598.6%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Twente

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
8
16
4
4
4
20
18
2
29,750
€ 11Tr 950N
€ 17Tr 600N
-€ 5Tr 650N
24/25
6
54
15
9
10
62
49
13
29,661
€ 8Tr 350N
€ 16Tr 200N
-€ 7Tr 850N
23/24
3
69
21
6
7
69
36
33
29,685
€ 8Tr 850N
€ 28Tr 200N
-€ 19Tr 350N
22/23
5
64
18
10
6
66
27
39
29,211
€ 3Tr 500N
€ 3Tr 300N
€ 200,000
21/22
4
68
20
8
6
55
37
18
19,976
€ 1Tr
€ 4Tr 200N
-€ 3Tr 200N
20/21
10
41
10
11
13
48
50
-2
1,176
€ 0
€ 50,000
€ −50,000
18/19
1
80
25
5
8
72
39
33
26,305
€ 0
€ 3Tr
-€ 3Tr
17/18
18
24
5
9
20
37
63
-26
25,058
€ 700,000
€ 4Tr 450N
-€ 3Tr 750N
16/17
7
45
12
9
13
48
50
-2
25,423
€ 350,000
€ 14Tr 500N
-€ 14Tr 150N
15/16
13
40
12
7
15
49
64
-15
25,805
€ 0
€ 21Tr 750N
-€ 21Tr 750N
14/15
10
43
13
10
11
56
51
5
28,494
€ 5Tr 600N
€ 25Tr 610N
-€ 20Tr 10N
13/14
3
63
17
12
5
72
37
35
29,545
€ 6Tr 250N
€ 14Tr 700N
-€ 8Tr 450N
12/13
6
62
17
11
6
60
33
27
29,452
€ 18Tr
€ 24Tr 500N
-€ 6Tr 500N
11/12
6
60
17
9
8
82
46
36
28,119
€ 8Tr 500N
€ 18Tr
-€ 9Tr 500N
10/11
2
71
21
8
5
65
34
31
23,755
€ 14Tr 900N
€ 14Tr 480N
€ 420,000
09/10
1
86
27
5
2
63
23
40
23,641
€ 8Tr 400N
€ 11Tr
-€ 2Tr 600N
08/09
2
69
20
9
5
62
31
31
23,378
€ 8Tr 100N
€ 16Tr 700N
-€ 8Tr 600N
07/08
4
62
17
11
6
52
32
20
13,185
€ 200,000
€ 1Tr 300N
-€ 1Tr 100N
06/07
4
66
19
9
6
67
37
30
13,098
€ 550,000
€ 450,000
€ 100,000
05/06
9
47
13
8
13
44
36
8
13,101
€ 800,000
€ 2Tr 700N
-€ 1Tr 900N