Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Wigan

  • 30 tháng 10, 2025

Wigan được thành lập năm 1932 và hiện thi đấu tại Championship. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 199 trận, giành 74 thắng, 59 hòa và 66 thua, ghi 241 bàn và để thủng lưới 226.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Emile Heskey (06/07), với mức phí € 7,5 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Antonio Valencia (09/10), với mức phí € 18,8 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Paul Jewell, với 576 trận, giành 254 thắng, 146 hòa, 176 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Fulham, với thành tích 10 thắng, 14 hòa và 19 thua (ghi 42 bàn, thủng lưới 60 bàn). Đối thủ tiếp theo là Blackpool, với thành tích 17 thắng, 6 hòa và 14 thua (ghi 63 bàn, thủng lưới 53 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Wigan
Wigan
Năm thành lập1932
Sân vận độngBrick Community Stadium (Sức chứa: 25.133)
Huấn luyện viênRyan Lowe
Trang web chính thứchttps://wiganathletic.com/

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Wigan

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Wigan qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/2617위184651819−1
24/2515위561317164042−2
23/2412위6220101663567
22/2322위451015213865−27
21/221위9227118824438

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Cúp FA: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 12/13)

  • EFL Trophy: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 98/99)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Paul Jewell
57625414617644.1%
Roberto Martínez
3501029215629.1%
Paul Cook
3101308010041.9%
Leam Richardson
234104508044.4%
Shaun Maloney
23090548639.1%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
431014194260−18
3717614635310
3614101251483
Reading FC
341371441392
33108154657−11

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 400 N€ 0€ 400 N
24/25€ 300 N€ 8,7 Tr-€ 8,4 Tr
23/24€ 0€ 290 N-€ 290 N
21/22€ 735 N€ 580 N€ 155 N
20/21€ 0€ 8,4 Tr-€ 8,4 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Emile Heskey
06/07€ 7,5 Tr
Jason Koumas
07/08€ 6,9 Tr
Henri Camara
05/06€ 6,5 Tr
Charles N'Zogbia
08/09€ 6,4 Tr
Iván Ramis
12/13€ 6 Tr
Mallorca

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Antonio Valencia
09/10€ 18,8 Tr
James McCarthy
13/14€ 15,3 Tr
Wilson Palacios
08/09€ 15 Tr
Victor Moses
12/13€ 11,5 Tr
Charles N'Zogbia
11/12€ 10,8 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/26760.1268.589-13.6%
24/2523228.7559.945-4.7%
23/2423240.06610.437-14.5%
22/2323280.82912.209+18.1%
21/2223237.88010.342-

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Wigan

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
17
18
4
6
5
18
19
-1
8,589
€ 400,000
€ 0
€ 400,000
24/25
15
56
13
17
16
40
42
-2
9,945
€ 300,000
€ 8Tr 720N
-€ 8Tr 420N
23/24
12
62
20
10
16
63
56
7
10,437
€ 0
€ 290,000
€ −290,000
21/22
1
92
27
11
8
82
44
38
10,342
€ 735,000
€ 580,000
€ 155,000
20/21
20
48
13
9
24
54
77
-23
0
€ 0
€ 8Tr 400N
-€ 8Tr 400N
19/20
23
47
15
14
17
57
56
1
8,289
€ 7Tr 925N
€ 0
€ 7Tr 925N
18/19
18
52
13
13
20
51
64
-13
12,078
€ 5Tr 645N
€ 6Tr 950N
-€ 1Tr 305N
17/18
1
98
29
11
6
89
29
60
9,151
€ 680,000
€ 1Tr 160N
€ −480,000
16/17
23
42
10
12
24
40
57
-17
11,722
€ 1Tr 985N
€ 8Tr 199N
-€ 6Tr 214N
15/16
1
87
24
15
7
82
45
37
9,467
€ 4Tr 360N
€ 6Tr 30N
-€ 1Tr 670N
14/15
23
39
9
12
25
39
64
-25
12,881
€ 14Tr 150N
€ 18Tr 410N
-€ 4Tr 260N
13/14
5
73
21
10
15
61
48
13
15,176
€ 6Tr 405N
€ 24Tr 410N
-€ 18Tr 5N
12/13
18
36
9
9
20
47
73
-26
19,359
€ 10Tr 435N
€ 13Tr
-€ 2Tr 565N
11/12
15
43
11
10
17
42
62
-20
18,633
€ 12Tr 380N
€ 11Tr 85N
€ 1Tr 295N
10/11
16
42
9
15
14
40
61
-21
16,806
€ 11Tr 400N
€ 2Tr 400N
€ 9Tr
09/10
16
36
9
9
20
37
79
-42
18,006
€ 17Tr 750N
€ 25Tr 800N
-€ 8Tr 50N
08/09
11
45
12
9
17
34
45
-11
18,350
€ 22Tr 100N
€ 24Tr 500N
-€ 2Tr 400N
07/08
14
40
10
10
18
34
51
-17
19,046
€ 17Tr 650N
€ 17Tr 830N
€ −180,000
06/07
17
38
10
8
20
37
59
-22
18,158
€ 28Tr 530N
€ 24Tr 330N
€ 4Tr 200N
05/06
10
51
15
6
17
45
52
-7
20,608
€ 15Tr 770N
€ 5Tr 625N
€ 10Tr 145N