Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Celta Vigo

  • 30 tháng 10, 2025

Celta Vigo được thành lập năm 1923 và hiện thi đấu tại LaLiga. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 164 trận, giành 51 thắng, 45 hòa và 68 thua, ghi 206 bàn và để thủng lưới 228.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Jørgen Strand Larsen (22/23), với mức phí € 15 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Gabri Veiga (23/24), với mức phí € 30 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Víctor Fernández, với 412 trận, giành 185 thắng, 108 hòa, 119 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Real Sociedad, với thành tích 43 thắng, 36 hòa và 60 thua (ghi 184 bàn, thủng lưới 215 bàn). Đối thủ tiếp theo là Real Madrid, với thành tích 34 thắng, 21 hòa và 82 thua (ghi 172 bàn, thủng lưới 322 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Celta Vigo
Celta Vigo
Năm thành lập1923
Sân vận độngAbanca Balaídos (Sức chứa: 24.870)
Huấn luyện viênClaudio Giráldez
Trang web chính thứchttps://www.rccelta.es

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Celta Vigo

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Celta Vigo qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/2613위132731518−3
24/257위551671559572
23/2414위411011174657−11
22/2313위431110174353−10
21/2211위4612101643430

Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Víctor Fernández
41218510811944.9%
Eduardo Berizzo
2961227210241.2%
Ricardo Zamora
2621084610841.2%
Txetxu Rojo
260100788238.5%
Paco Herrera
238106587444.5%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
139433660184215−31
137342182172322−150
135362673161285−124
135283275160298−138
134453257174214−40

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 13 Tr€ 51,3 Tr-€ 38,3 Tr
24/25€ 7 Tr€ 17,5 Tr-€ 10,5 Tr
23/24€ 31,2 Tr€ 46,2 Tr-€ 15 Tr
22/23€ 24,7 Tr€ 17 Tr€ 7,7 Tr
21/22€ 9 Tr€ 1,8 Tr€ 7,2 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Jørgen Strand Larsen
22/23€ 15 Tr
Catanha
00/01€ 14,4 Tr
Emre Mor
17/18€ 13 Tr
Denis Suárez
19/20€ 12,9 Tr
Anastasios Douvikas
23/24€ 12 Tr
Utrecht

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Gabri Veiga
23/24€ 30 Tr
Jørgen Strand Larsen
25/26€ 27 Tr
Stanislav Lobotka
19/20€ 24 Tr
Fer López
25/26€ 23 Tr
Manuel Agudo Durán
16/17€ 18 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/267141.73220.247-5.8%
24/2519408.58121.504+7.3%
23/2419380.73720.038+38.9%
22/2319274.08014.425+44.1%
21/2219190.25710.013+10,903.3%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Celta Vigo

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
13
13
2
7
3
15
18
-3
20,247
€ 13Tr
€ 51Tr 250N
-€ 38Tr 250N
24/25
7
55
16
7
15
59
57
2
21,504
€ 7Tr
€ 17Tr 500N
-€ 10Tr 500N
23/24
14
41
10
11
17
46
57
-11
20,038
€ 31Tr 200N
€ 46Tr 200N
-€ 15Tr
22/23
13
43
11
10
17
43
53
-10
14,425
€ 24Tr 730N
€ 17Tr
€ 7Tr 730N
21/22
11
46
12
10
16
43
43
0
10,013
€ 9Tr
€ 1Tr 800N
€ 7Tr 200N
20/21
8
53
14
11
13
55
57
-2
91
€ 3Tr
€ 2Tr 500N
€ 500,000
19/20
17
37
7
16
15
37
49
-12
11,995
€ 20Tr 900N
€ 43Tr 50N
-€ 22Tr 150N
18/19
17
41
10
11
17
53
62
-9
17,602
€ 29Tr 500N
€ 35Tr 700N
-€ 6Tr 200N
17/18
13
49
13
10
15
59
60
-1
16,155
€ 26Tr 800N
€ 13Tr
€ 13Tr 800N
16/17
13
45
13
6
19
53
69
-16
16,902
€ 8Tr 400N
€ 19Tr 800N
-€ 11Tr 400N
15/16
6
60
17
9
12
51
59
-8
18,204
€ 16Tr 300N
€ 18Tr 500N
-€ 2Tr 200N
14/15
8
51
13
12
13
47
44
3
19,221
€ 3Tr 900N
€ 1Tr 500N
€ 2Tr 400N
13/14
9
49
14
7
17
49
54
-5
19,834
€ 6Tr
€ 10Tr 800N
-€ 4Tr 800N
12/13
17
37
10
7
21
37
52
-15
19,101
€ 4Tr 150N
€ 0
€ 4Tr 150N
09/10
12
52
13
13
16
38
44
-6
8,318
€ 0
€ 4Tr 350N
-€ 4Tr 350N
07/08
16
52
13
13
16
56
55
1
6,706
€ 1Tr
€ 17Tr
-€ 16Tr
06/07
18
39
10
9
19
40
59
-19
23,315
€ 4Tr 750N
€ 0
€ 4Tr 750N
05/06
6
64
20
4
14
45
33
12
20,381
€ 3Tr
€ 0
€ 3Tr
04/05
2
76
22
10
10
55
38
17
2,166
€ 0
€ 29Tr 500N
-€ 29Tr 500N
03/04
19
39
9
12
17
48
68
-20
7,525
€ 0
€ 3Tr 700N
-€ 3Tr 700N