Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Athletic Bilbao

  • 30 tháng 10, 2025

Athletic Bilbao được thành lập năm 1898 và hiện thi đấu tại LaLiga. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 164 trận, giành 71 thắng, 48 hòa và 45 thua, ghi 217 bàn và để thủng lưới 158.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Iñigo Martínez (17/18), với mức phí € 32 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Kepa Arrizabalaga (18/19), với mức phí € 80 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Ernesto Valverde, với 922 trận, giành 433 thắng, 211 hòa, 278 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Real Madrid, với thành tích 79 thắng, 45 hòa và 124 thua (ghi 337 bàn, thủng lưới 466 bàn). Đối thủ tiếp theo là FC Barcelona, với thành tích 80 thắng, 40 hòa và 124 thua (ghi 335 bàn, thủng lưới 451 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Athletic Bilbao
Athletic Bilbao
Năm thành lập1898
Sân vận độngSan Mamés (Sức chứa: 53.289)
Huấn luyện viênErnesto Valverde
Trang web chính thứchttps://www.athletic-club.eus

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Athletic Bilbao

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Athletic Bilbao qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/267위175251213−1
24/254위7019136542925
23/245위6819118613724
22/238위511491547434
21/228위5514131143367

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Copa del Rey: 24 lần (Lần vô địch gần nhất: 23/24)

  • Siêu cúp Tây Ban Nha: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 20/21)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Ernesto Valverde
92243321127847.0%
Javier Clemente
52225611814849.0%
Juan José Urquizu
4702467814652.3%
Joaquín Caparrós
3741428614638.0%
Luis Fernandez
3561361229838.2%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
2487945124337466−129
2448040124335451−116
210793596310328−18
19988426935226884
198734976305307−2

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 12 Tr€ 0€ 12 Tr
24/25€ 18 Tr€ 8,9 Tr€ 9,1 Tr
20/21€ 11,1 Tr€ 0€ 11,1 Tr
18/19€ 33,7 Tr€ 80 Tr-€ 46,4 Tr
17/18€ 32 Tr€ 65 Tr-€ 33 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Iñigo Martínez
17/18€ 32 Tr
Yuri Berchiche
18/19€ 24,8 Tr
Álvaro Djaló
24/25€ 15 Tr
Braga
Roberto Ríos
97/98€ 12 Tr
Jesús Areso
25/26€ 12 Tr
Osasuna

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Kepa Arrizabalaga
18/19€ 80 Tr
Aymeric Laporte
17/18€ 65 Tr
Javi Martínez
12/13€ 40 Tr
Ander Herrera
14/15€ 36 Tr
Asier del Horno
05/06€ 12 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/267334.76847.824-1.2%
24/2519919.97648.419+5.0%
23/2419876.13146.112+6.0%
22/2319826.26443.487+32.0%
21/2219626.02632.948-

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Athletic Bilbao

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
7
17
5
2
5
12
13
-1
47,824
€ 12Tr
€ 0
€ 12Tr
24/25
4
70
19
13
6
54
29
25
48,419
€ 18Tr
€ 8Tr 900N
€ 9Tr 100N
20/21
9
46
11
13
14
46
42
4
0
€ 11Tr 130N
€ 0
€ 11Tr 130N
18/19
8
53
13
14
11
41
45
-4
40,653
€ 33Tr 650N
€ 80Tr
-€ 46Tr 350N
17/18
16
43
10
13
15
41
49
-8
37,246
€ 32Tr
€ 65Tr
-€ 33Tr
15/16
5
62
18
8
12
58
45
13
41,825
€ 10Tr
€ 0
€ 10Tr
14/15
7
55
15
10
13
42
41
1
40,242
€ 1Tr
€ 36Tr
-€ 35Tr
13/14
4
70
20
10
8
66
39
27
33,698
€ 15Tr 400N
€ 0
€ 15Tr 400N
12/13
12
45
12
9
17
44
65
-21
36,263
€ 2Tr 500N
€ 40Tr
-€ 37Tr 500N
11/12
10
49
12
13
13
49
52
-3
34,671
€ 7Tr 500N
€ 0
€ 7Tr 500N
10/11
6
58
18
4
16
59
55
4
36,123
€ 2Tr 720N
€ 0
€ 2Tr 720N
09/10
8
54
15
9
14
50
53
-3
36,078
€ 2Tr 300N
€ 0
€ 2Tr 300N
08/09
13
44
12
8
18
47
62
-15
35,736
€ 325,000
€ 6Tr
-€ 5Tr 675N
07/08
11
50
13
11
14
40
43
-3
36,526
€ 13Tr 300N
€ 1Tr
€ 12Tr 300N
06/07
17
40
10
10
18
44
62
-18
37,986
€ 13Tr 900N
€ 300,000
€ 13Tr 600N
05/06
12
45
11
12
15
40
46
-6
36,842
€ 3Tr
€ 12Tr
-€ 9Tr
00/01
12
43
11
10
17
44
60
-16
32,789
€ 2Tr 400N
€ 1Tr 800N
€ 600,000
99/00
11
50
12
14
12
47
57
-10
0
€ 4Tr 50N
€ 3Tr
€ 1Tr 50N
98/99
8
60
17
9
12
53
47
6
3,789
€ 6Tr
€ 0
€ 6Tr
97/98
2
65
17
14
7
52
42
10
9,894
€ 14Tr 940N
€ 11Tr 110N
€ 3Tr 830N