Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Villarreal

  • 30 tháng 10, 2025

Villarreal được thành lập năm 1923 và hiện thi đấu tại LaLiga. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 164 trận, giành 77 thắng, 41 hòa và 46 thua, ghi 282 bàn và để thủng lưới 203.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Georges Mikautadze (25/26), với mức phí € 31 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Álex Baena (25/26), với mức phí € 42 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Marcelino, với 522 trận, giành 259 thắng, 130 hòa, 133 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Valencia, với thành tích 23 thắng, 13 hòa và 25 thua (ghi 74 bàn, thủng lưới 84 bàn). Đối thủ tiếp theo là Sevilla, với thành tích 17 thắng, 17 hòa và 25 thua (ghi 75 bàn, thủng lưới 85 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Villarreal
Villarreal
Năm thành lập1923
Sân vận độngLa Cerámica (Sức chứa: 23.500)
Huấn luyện viênMarcelino
Trang web chính thứchttps://www.villarrealcf.es

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Villarreal

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Villarreal qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/263위26822241014
24/255위7020108715120
23/248위5314111365650
22/235위6419712594019
21/227위59161111633726

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Europa League: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 20/21)

Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Marcelino
52225913013349.6%
Manuel Pellegrini
51424614412447.9%
Javier Calleja
262114608843.5%
Unai Emery
258132646251.2%
Juan Carlos Garrido
21090467442.9%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
612313257484−10
591717257585−10
5719182073658
5612103471121−50
55222112775522

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 101 Tr€ 108 Tr-€ 7 Tr
24/25€ 68 Tr€ 74,5 Tr-€ 6,5 Tr
23/24€ 12,5 Tr€ 110 Tr-€ 97,5 Tr
22/23€ 6,5 Tr€ 27,6 Tr-€ 21,1 Tr
21/22€ 54,5 Tr€ 15,3 Tr€ 39,2 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Georges Mikautadze
25/26€ 31 Tr
Paco Alcácer
19/20€ 25 Tr
Renato Veiga
25/26€ 24,5 Tr
Arnaut Danjuma
21/22€ 23,5 Tr
Thierno Barry
24/25€ 20 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Álex Baena
25/26€ 42 Tr
Cédric Bakambu
17/18€ 40 Tr
Eric Bailly
16/17€ 38 Tr
Nicolas Jackson
23/24€ 37 Tr
Pau Torres
23/24€ 33 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/266109.23818.206-0.3%
24/2519347.05718.266+1.7%
23/2419341.19017.957+9.5%
22/2319311.66616.403+14.8%
21/2219271.57014.293+5,571.8%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Villarreal

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
3
26
8
2
2
24
10
14
18,206
€ 101Tr
€ 108Tr
-€ 7Tr
24/25
5
70
20
10
8
71
51
20
18,266
€ 68Tr
€ 74Tr 500N
-€ 6Tr 500N
23/24
8
53
14
11
13
65
65
0
17,957
€ 12Tr 500N
€ 110Tr
-€ 97Tr 500N
22/23
5
64
19
7
12
59
40
19
16,403
€ 6Tr 480N
€ 27Tr 600N
-€ 21Tr 120N
21/22
7
59
16
11
11
63
37
26
14,293
€ 54Tr 500N
€ 15Tr 345N
€ 39Tr 155N
20/21
7
58
15
13
10
60
44
16
252
€ 36Tr 589N
€ 26Tr
€ 10Tr 589N
19/20
5
60
18
6
14
63
49
14
11,321
€ 45Tr 800N
€ 65Tr 300N
-€ 19Tr 500N
18/19
14
44
10
14
14
49
52
-3
16,732
€ 92Tr 900N
€ 53Tr 800N
€ 39Tr 100N
17/18
5
61
18
7
13
57
50
7
16,751
€ 43Tr 500N
€ 68Tr
-€ 24Tr 500N
16/17
5
67
19
10
9
56
33
23
17,805
€ 55Tr 950N
€ 67Tr 250N
-€ 11Tr 300N
15/16
4
64
18
10
10
44
35
9
17,146
€ 46Tr 200N
€ 37Tr 560N
€ 8Tr 640N
14/15
6
60
16
12
10
48
37
11
15,906
€ 17Tr 700N
€ 22Tr 500N
-€ 4Tr 800N
13/14
6
59
17
8
13
60
44
16
17,394
€ 17Tr 450N
€ 10Tr
€ 7Tr 450N
12/13
2
77
21
14
7
68
38
30
10,595
€ 1Tr 500N
€ 49Tr 475N
-€ 47Tr 975N
11/12
18
41
9
14
15
39
53
-14
17,368
€ 31Tr 300N
€ 25Tr 850N
€ 5Tr 450N
10/11
4
62
18
8
12
54
44
10
19,157
€ 4Tr 250N
€ 15Tr 820N
-€ 11Tr 570N
09/10
7
56
16
8
14
58
57
1
17,089
€ 22Tr 900N
€ 11Tr 749N
€ 11Tr 150N
08/09
5
65
18
11
9
61
54
7
18,194
€ 26Tr 170N
€ 24Tr 500N
€ 1Tr 670N
07/08
2
77
24
5
9
63
40
23
19,162
€ 40Tr
€ 49Tr 700N
-€ 9Tr 700N
06/07
5
62
18
8
12
48
44
4
21,368
€ 30Tr 540N
€ 3Tr 400N
€ 27Tr 140N