Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Leeds

  • 30 tháng 10, 2025

Leeds được thành lập năm 1919 và hiện thi đấu tại Championship. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 179 trận, giành 75 thắng, 45 hòa và 59 thua, ghi 276 bàn và để thủng lưới 250.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Georginio Rutter (22/23), với mức phí € 40,5 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Raphinha (22/23), với mức phí € 58 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Don Revie, với 1.268 trận, giành 696 thắng, 326 hòa, 246 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Arsenal, với thành tích 41 thắng, 33 hòa và 54 thua (ghi 159 bàn, thủng lưới 207 bàn). Đối thủ tiếp theo là Liverpool, với thành tích 28 thắng, 30 hòa và 63 thua (ghi 123 bàn, thủng lưới 210 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Leeds
Leeds
Năm thành lập1919
Sân vận độngElland Road (Sức chứa: 37.890)
Huấn luyện viênGarry Monk
Trang web chính thứchttps://www.leedsunited.com

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Leeds

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Leeds qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/2616위113261020−10
24/251위10029134953065
23/243위9027910814338
22/2319위31710214878−30
21/2217위38911184279−37

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Siêu cúp Anh: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 92/93)

  • Cúp FA: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 71/72)

  • Cúp Các thành phố Hội chợ: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 70/71)

  • Cúp Liên đoàn Anh: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 67/68)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Don Revie
1.26869632624654.9%
Howard Wilkinson
67229418219643.8%
Billy Hampson
4241389419232.5%
David O'Leary
4022009011249.8%
Jimmy Armfield
3641629211044.5%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
128413354159207−48
121283063123210−87
11853333216914821
11554263517614234
11141294118716918

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 113,7 Tr€ 8 Tr€ 105,7 Tr
24/25€ 32,4 Tr€ 162,9 Tr-€ 130,5 Tr
23/24€ 34,8 Tr€ 32,6 Tr€ 2,2 Tr
22/23€ 162,6 Tr€ 109,2 Tr€ 53,4 Tr
21/22€ 59,3 Tr€ 0€ 59,3 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Georginio Rutter
22/23€ 40,5 Tr
Hoffenheim
Brenden Aaronson
22/23€ 32,8 Tr
Red Bull Salzburg
Rodrigo
20/21€ 30 Tr
Daniel James
21/22€ 29,1 Tr
Rio Ferdinand
00/01€ 26 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Raphinha
22/23€ 58 Tr
Kalvin Phillips
22/23€ 49 Tr
Georginio Rutter
24/25€ 46,7 Tr
Rio Ferdinand
02/03€ 46 Tr
Archie Gray
24/25€ 41,3 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/265183.61236.722+1.6%
24/2523831.07336.133+0.4%
23/2423827.73335.988-1.6%
22/2319694.75936.566+6.4%
21/2219653.14034.375+8,065.1%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Leeds

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
16
11
3
2
6
10
20
-10
36,722
€ 113Tr
€ 8Tr
€ 105Tr
24/25
1
100
29
13
4
95
30
65
36,133
€ 32Tr 420N
€ 162Tr
-€ 130Tr
23/24
3
90
27
9
10
81
43
38
35,988
€ 34Tr 800N
€ 32Tr 580N
€ 2Tr 220N
22/23
19
31
7
10
21
48
78
-30
36,566
€ 162Tr
€ 109Tr
€ 53Tr 440N
21/22
17
38
9
11
18
42
79
-37
34,375
€ 59Tr 300N
€ 0
€ 59Tr 300N
20/21
9
59
18
5
15
62
54
8
421
€ 127Tr
€ 0
€ 127Tr
19/20
1
93
28
9
9
77
35
42
27,642
€ 290,000
€ 30Tr 400N
-€ 30Tr 110N
18/19
3
83
25
8
13
73
50
23
33,598
€ 11Tr 400N
€ 7Tr 350N
€ 4Tr 50N
17/18
13
60
17
9
20
59
64
-5
31,524
€ 28Tr 430N
€ 17Tr 499N
€ 10Tr 930N
16/17
7
75
22
9
15
61
47
14
27,697
€ 8Tr 420N
€ 7Tr 580N
€ 840,000
15/16
13
59
14
17
15
50
58
-8
22,446
€ 6Tr 965N
€ 5Tr 505N
€ 1Tr 460N
14/15
15
56
15
11
20
50
61
-11
24,051
€ 8Tr 280N
€ 12Tr 830N
-€ 4Tr 550N
13/14
15
57
16
9
21
59
67
-8
25,092
€ 2Tr 270N
€ 0
€ 2Tr 270N
12/13
13
61
17
10
19
57
66
-9
21,572
€ 2Tr 370N
€ 4Tr 750N
-€ 2Tr 380N
11/12
14
61
17
10
19
65
68
-3
23,283
€ 925,000
€ 4Tr 780N
-€ 3Tr 855N
10/11
7
72
19
15
12
81
70
11
27,299
€ 1Tr
€ 275,000
€ 725,000
06/07
22
46
13
7
26
46
72
-26
21,613
€ 3Tr 90N
€ 9Tr 425N
-€ 6Tr 335N
05/06
5
78
21
15
10
57
38
19
22,352
€ 5Tr 880N
€ 1Tr 575N
€ 4Tr 305N
04/05
14
60
14
18
14
49
52
-3
29,207
€ 4Tr 25N
€ 27Tr 700N
-€ 23Tr 675N
03/04
19
33
8
9
21
40
79
-39
36,666
€ 0
€ 16Tr 830N
-€ 16Tr 830N